phục chức

Học thuật
Thân thiện
phục chức

Ông ấy được phục chức sau khi minh oan.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Được phong lại, bổ nhiệm lại vào chức vụ sau một thời gian bị cách chức hoặc mất chức. Hành động khôi phục vị trí công tác chính thức cho một người.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi minh oan, ông ấy đã được phục chức.
    • Viên chức đó bị kỷ luật cách chức một năm, nay đủ điều kiện để xem xét phục chức.
    • Quyết định phục chức cho cựu giám đốc đã được ban hành.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "được phục chức": nhấn mạnh tính thụ động, chủ thể nhận quyết định từ cấp thẩm quyền.
    • Nhờ có bằng chứng mới, ông ta đã được phục chức bồi thường.
  • "xem xét phục chức": chỉ quá trình cân nhắc, thẩm định trước khi ra quyết định chính thức.
    • Hội đồng kỷ luật đang xem xét phục chức cho những trường hợp đã cải tạo tốt.
Biến thể từ gần giống
  • Phục hồi chức vụ: Cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn bản hành chính chính thức.
  • Tái bổ nhiệm: Chỉ việc bổ nhiệm lại vào một chức vụ, có thể chức vụ hoặc mới.
  • Khôi phục công tác: Nhấn mạnh việc trở lại làm việc hưởng các quyền lợi cơ bản, đôi khi có thể trước khi chính thức phục chức.
Từ đồng nghĩa
  • Khôi phục chức vụ
  • Bổ nhiệm lại
Từ trái nghĩa
  • Cách chức: Tước bỏ chức vụ.
  • Giáng chức: Hạ bậc, hạ chức vụ xuống thấp hơn.
  • Bãi nhiệm: Miễn nhiệm chức vụ.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, công vụ, nói về quan chức, viên chức nhà nước hoặc trong các tổ chức cấu chức vụ chính thức.
  • Sắc thái: Mang tính chất trang trọng, thường xuất hiện trong các quyết định, văn bản hành chính hoặc báo chí chính thống.
phục chức

Ông ấy được phục chức sau khi minh oan.

  1. Được phong lại chức sau khi đã bị cách.